Mutinous | Nghĩa của từ mutinous trong tiếng Anh

/ˈmjuːtənəs/

  • Tính từ
  • nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến, làm loạn
    1. mutinous sailors: những thuỷ thủ nổi loạn

Những từ liên quan với MUTINOUS

rebel, radical, insubordinate, riotous, insurgent, disloyal, defiant, disorderly, disobedient
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất