Nimble | Nghĩa của từ nimble trong tiếng Anh

/ˈnɪmbəl/

  • Tính từ
  • lanh lẹ, nhanh nhẹn
  • linh lợi (trí óc); nhanh trí

Những từ liên quan với NIMBLE

proficient, light, agile, alert, adept, handy, skillful, adroit, brisk, lithe, lively, bright, clever, lissome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất