Nitroglycerin | Nghĩa của từ nitroglycerin trong tiếng Anh

/ˌnaɪtrəˈglɪsərən/

Những từ liên quan với NITROGLYCERIN

dynamite, grease, powder, shell, pineapple, charge, missile, bomb, gunpowder, soup, ammunition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất