Nobility | Nghĩa của từ nobility trong tiếng Anh

/noʊˈbɪləti/

  • Danh Từ
  • tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao
  • quý tộc, quý phái

Những từ liên quan với NOBILITY

integrity, grandeur, elite, society, royalty, dignity, generosity, gentry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất