Nghĩa của cụm từ not on your life trong tiếng Anh
- Not on your life.
- Không đời nào.
- Not on your life.
- Không đời nào.
- You're a life saver.
- Bạn đúng là cứu tinh.
- It’s a kind of once-in-life!
- Cơ hội ngàn năm có một
- I just received your report on the new project. I’m sorry, but it’s not what I want.
- Tôi vừa nhận được báo cáo của cô về đề án mới. Rất tiếc nhưng đó không phải là những gì tôi muốn.
- Not on your nelly!
- Chắc chắn là không!
- He's not in right now
- Ngay lúc này anh ta không có đây
- I'm not afraid
- Tôi không sợ
- I'm not American
- Tôi không phải người Mỹ
- I'm not busy
- Tôi không bận
- I'm not going
- Tôi sẽ không đi
- I'm not married
- Tôi không có gia đình
- I'm not ready yet
- Tôi chưa sẵn sàng
- I'm not sure
- Tôi không chắc
- it's not suppose to rain today
- Hôm nay có lẽ không mưa
- It's not too far
- Nó không xa lắm
- It's not very expensive
- Nó không đắt lắm
- Not recently
- Không phải lúc gần đây
- Not yet
- Chưa
- That restaurant is not expensive
- Nhà hàng đó không đắt
- That's not enough
- Như vậy không đủ
Những từ liên quan với NOT ON YOUR LIFE