Oracle | Nghĩa của từ oracle trong tiếng Anh

/ˈorəkəl/

  • Danh Từ
  • lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri
  • nhà tiên tri
  • người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn
  • miếu thờ (nơi xin thẻ dạy)
  • to work the oracle
    1. mớm lời thầy bói
  • (nghĩa bóng) chạy thầy, chạy thợ

Những từ liên quan với ORACLE

revelation, commandment, canon, divination, fortune, edict, prognostication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất