Orgy | Nghĩa của từ orgy trong tiếng Anh

/ˈoɚʤi/

  • Danh Từ
  • cuộc chè chén say sưa, cuộc truy hoan, cuộc trác táng
  • ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp) cuộc truy hoan của thần rượu
  • (nghĩa bóng) sự lu bù
    1. an orgy of parties: liên hoan lu bù
    2. an orgy of work: công việc bù đầu

Những từ liên quan với ORGY

binge, circus, revel, excess, merrymaking, indulgence, bout, splurge, fling, revelry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất