our children are in america

  • Our children are in America
  • Các con tôi ở Mỹ
  • Are your children with you?
  • Con của bạn có đi với bạn không?
  • Do you have any children?
  • Bạn có con không?
  • How many children do you have?
  • Bạn có bao nhiêu người con?
  • I have three children, two girls and one boy
  • Tôi có ba người con, hai gái một trai
  • Your children are very well behaved
  • Các con của bạn rất ngoan
  • I’m here to talk about importing children’s clothing.
  • Tôi ở đây để nói về việc nhập khẩu quần áo trẻ em.
  • He's never been to America
  • Anh ta chưa từng tới Mỹ
  • How long have you been in America?
  • Bạn đã ở Mỹ bao lâu?
  • I'd like to send this to America
  • Tôi muốn gửi cái này đi Mỹ
  • I'm from America
  • Tôi từ Mỹ tới
  • I'm going to America next year
  • Tôi sẽ đi Mỹ năm tới
  • He is one of the greatest actors in America
  • Anh ấy là 1 torng những diễn viên nam xuất sắc nhất của Mỹ
  • I’ll be in America for tow weeks
  • Tôi sẽ ở Mỹ khoảng 2 tuần.
  • I want to contact our embassy
  • Tôi muốn liên lạc với tòa đại sứ của chúng ta
  • I am so happy to have you as the guide of Da Lat our tour tomorrow
  • Tôi rất vui vì ngày mai cô làm hướng dẫn cho đoàn chúng tôi tới Đà Lạt.
  • After our visit, we’ll have lunch in a local Korean restaurant
  • Sau chuyến tham quan,chúng ta sẽ ăn trưa ở nhà hàng Hàn Quốc
  • Here are the catalogs and pattern books that will give you a rough idea of our products.
  • Đây là các catalo và sách hàng mẫu, chúng sẽ cho ông ý tưởng khái quát về những sản phẩm của công ty chúng tôi.
  • We shall go on with our discussion in detail tomorrow.
  • Chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận chi tiết hơn vào ngày.
  • I want as many ideas as possible to increase our market share in Japan.
  • Tôi muốn càng nhiều ý tưởng càng tốt để tăng thị phần của chúng ta ở Nhật Bản.

Những từ liên quan với OUR CHILDREN ARE IN AMERICA