Ox | Nghĩa của từ ox trong tiếng Anh

/ˈɑːks/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con bò; con bò đực thiến
  • anh chàng hậu đậu, anh chàng ngu đần
  • to have the black ox tread on one's foot
    1. gặp điều bất hạnh
  • già nua tuổi tác

Những từ liên quan với OX

nincompoop, idiot, bumpkin, clod, boor, sturdy, klutz, brute, imbecile, dolt, hulking, moron, hulk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất