Pacifism | Nghĩa của từ pacifism trong tiếng Anh

/ˈpæsəˌfɪzəm/

  • Danh Từ
  • chủ nghĩa hoà bình

Những từ liên quan với PACIFISM

armistice, reconciliation, love, accord, order, neutrality, friendship, cessation, amity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất