Parting | Nghĩa của từ parting trong tiếng Anh

/ˈpɑɚtɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
    1. on parting: lúc chia tay
  • đường ngôi (của tóc)
  • chỗ rẽ, ngã ba
    1. parting of the ways: ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Những từ liên quan với PARTING

partition, break, farewell, going, final, rupture, division, goodbye, split, detachment, rift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất