Peeper | Nghĩa của từ peeper trong tiếng Anh

/ˈpiːpɚ/

  • Danh Từ
  • người nhìn hé (qua khe cửa...)
  • người nhìn trộm, người tò mò
  • (từ lóng) con mắt

Những từ liên quan với PEEPER

sleuth, shadow, eye, snoop, prosecutor, bull, frog, agent, spy, fink, reporter, polliwog, analyst
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất