Perfidy | Nghĩa của từ perfidy trong tiếng Anh

/ˈpɚfədi/

  • Danh Từ
  • sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo trá
  • tính phản bội, tính bội bạc; tính xảo trá

Những từ liên quan với PERFIDY

sellout, fake, infidelity, scam, corruption, racket, gyp, duplicity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất