Pickings | Nghĩa của từ pickings trong tiếng Anh

/ˈpɪkɪŋz/

  • Danh Từ
  • đồ nhặt mót được; đồ thừa, vụn thừa
  • món bở; bổng lộc, đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc

Những từ liên quan với PICKINGS

championship, crown, pillage, advantage, reward, payoff, bonus, accolade, gold, bounty, dividend, jackpot, booty, dough
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất