Predominate | Nghĩa của từ predominate trong tiếng Anh

/prɪˈdɑːməˌneɪt/

  • Động từ
  • ((thường) + over) chiếm ưu thế, trội hơn hẳn

Những từ liên quan với PREDOMINATE

prevail, reign, govern, manage, overshadow, rule
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất