Promising | Nghĩa của từ promising trong tiếng Anh
/ˈprɑːməsɪŋ/
- Tính từ
- đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
- promising future: tương lai đầy hứa hẹn
- a promising student: một học sinh đại học đầy triển vọng
Những từ liên quan với PROMISING
auspicious, propitious, rosy, gifted, roseate, likely, rising, reassuring, bright, favorable