Promising | Nghĩa của từ promising trong tiếng Anh

/ˈprɑːməsɪŋ/

  • Tính từ
  • đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
    1. promising future: tương lai đầy hứa hẹn
    2. a promising student: một học sinh đại học đầy triển vọng

Những từ liên quan với PROMISING

auspicious, propitious, rosy, gifted, roseate, likely, rising, reassuring, bright, favorable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất