Rampant | Nghĩa của từ rampant trong tiếng Anh

/ˈræmpənt/

  • Tính từ
  • chồm đứng lên
    1. a lion rampant: con sư tử chồm đứng lên (hình trên huy hiệu)
  • hung hăng, hùng hổ, không kiềm chế được, quá khích
  • um tùm, rậm rạp
    1. rampant weeds: cỏ dại mọc um tùm
  • lan tràn (tệ hại xã hội, bệnh...)
  • (kiến trúc) thoai thoải, dốc thoai thoải
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất