Recalcitrant | Nghĩa của từ recalcitrant trong tiếng Anh

/rɪˈkælsətrənt/

  • Tính từ
  • hay câi lại, hay chống lại, cứng đầu cứng cổ, ngoan cố
  • Danh Từ
  • người hay câi lại, người hay chống lại, người cứng đầu cứng cổ, người ngoan cố
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất