Receptionist | Nghĩa của từ receptionist trong tiếng Anh

/rɪˈsɛpʃənɪst/

  • Danh Từ
  • người tiếp khách (ở phòng khám bệnh, hiệu ảnh...)

Những từ liên quan với RECEPTIONIST

bookkeeper, stenographer, operator, cashier, salesperson, secretary, registrar, seller, agent, auditor, employee
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất