Respectable | Nghĩa của từ respectable trong tiếng Anh

/rɪˈspɛktəbəl/

  • Tính từ
  • đáng trọng; đáng kính
  • đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề
    1. respectable people: những người đứng đắn đáng trọng
    2. respectable clothes: quần áo chỉnh tề
  • kha khá, khá lớn, đáng kể
    1. of respectable height: có tầm cao kha khá
    2. a respectable sum of money: số tiền khá lớn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất