Rhapsodize | Nghĩa của từ rhapsodize trong tiếng Anh

/ˈræpsəˌdaɪz/

  • Động từ
  • viết vè lịch sử
  • ngâm vè lịch sử
  • ngâm như người hát rong

Những từ liên quan với RHAPSODIZE

rage, rail, jabber, babble, gabble, splutter, declaim, mouth, fume, rant, prate, prattle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất