Rigmarole | Nghĩa của từ rigmarole trong tiếng Anh

/ˈrɪgəməˌroʊl/

  • Danh Từ
  • sự kể lể huyên thiên, sự kể lể dông dài
  • câu chuyện vô nghĩa, câu chuyện không đâu vào đâu
  • (định ngữ) không đầu không đuôi, rời rạc, không có mạch lạc

Những từ liên quan với RIGMAROLE

rubbish, gibberish, poppycock, jargon, babble, gobbledygook, drivel, madness, bull, baloney, prattle, palaver
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất