Scimitar | Nghĩa của từ scimitar trong tiếng Anh

/ˈsɪmɪtɚ/

  • Danh Từ
  • thanh mã tấu, thanh đại đao

Những từ liên quan với SCIMITAR

saber, edge, dagger, sickle, steel, scythe, point, blade, machete, bayonet, cutter, cutlass, scalpel, shank
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất