Scurvy | Nghĩa của từ scurvy trong tiếng Anh
/ˈskɚvi/
- Tính từ
- đê tiện, hèn hạ, đáng khinh
- a scurvy fellow: một gã đê tiện
- a scurvy trick: một thủ đoạn hèn hạ
- Danh Từ
- (y học) bệnh scobat
Những từ liên quan với SCURVY
hateful, pathetic, sad, rough, scandalous, ignominious, poor, shocking, meager, heinous, bad, outrageous, monstrous, notorious