Scurvy | Nghĩa của từ scurvy trong tiếng Anh

/ˈskɚvi/

  • Tính từ
  • đê tiện, hèn hạ, đáng khinh
    1. a scurvy fellow: một gã đê tiện
    2. a scurvy trick: một thủ đoạn hèn hạ
  • Danh Từ
  • (y học) bệnh scobat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất