Seemly | Nghĩa của từ seemly trong tiếng Anh

/ˈsiːmli/

  • Tính từ
  • chỉnh, tề chỉnh, đoan trang
  • thích đáng
  • lịch sự

Những từ liên quan với SEEMLY

fitting, correct, fit, nice, becoming, pleasing, meet, consistent, decorous, compatible, congenial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất