Seminary | Nghĩa của từ seminary trong tiếng Anh

/ˈsɛməˌneri/

  • Danh Từ
  • trường dòng, trường đạo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trường nữ tư thục
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lò, ổ
    1. the seminary of crime: lò gây tội ác, ổ tội ác
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất