several

/ˈsɛvərəl/

  • Tính từ
  • vài
    1. I have read it several times: tôi đã đọc cái đó vài lần
  • riêng, cá nhân; khác nhau
    1. collective and several responsibility: trách nhiệm tập thể và cá nhân
    2. several estate: bất động sản riêng tư
  • Danh Từ
  • vài
    1. several of you: vài người trong các anh