Shelve | Nghĩa của từ shelve trong tiếng Anh

/ˈʃɛlv/

  • Động từ
  • xếp (sách) vào ngăn
  • (nghĩa bóng) cho (một kế hoạch) vào ngăn kéo, bỏ xó
  • thải (người làm)
  • đóng ngăn (cho tủ)
  • dốc thoai thoải

Những từ liên quan với SHELVE

dismiss, freeze, pigeonhole, scrub, prolong, hold, sideline, delay, drop
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất