Showery | Nghĩa của từ showery trong tiếng Anh

/ˈʃawəri/

  • Tính từ
  • (thuộc) mưa rào; như mưa rào

Những từ liên quan với SHOWERY

damp, dank, saturated, soaked, soggy, misty, snowy, sodden, moist, muggy, humid, stormy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày