Showmanship | Nghĩa của từ showmanship trong tiếng Anh

/ˈʃoʊmənˌʃɪp/

  • Danh Từ
  • nghệ thuật quảng cáo của ông bầu
  • (nghĩa bóng) tài tự đề cao; tài đề cao hàng hoá của mình

Những từ liên quan với SHOWMANSHIP

melodrama, farce, production, climax, footlights, front, comedy, play, Broadway, scene, facade, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất