Sombrero | Nghĩa của từ sombrero trong tiếng Anh

/səmˈbreroʊ/

  • Danh Từ
  • mũ phớt vành to (ở Tây ban nha, ở Mỹ...)

Những từ liên quan với SOMBRERO

straw, headpiece, bowler, bonnet, boater, sailor, Stetson, helmet, headgear, bucket, skimmer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất