someone is coming

  • Someone is coming
  • Có người đang tới
  • Are you waiting for someone?
  • Bạn đang chờ ai đó hả?
  • Someone does that for me
  • Có người làm điều đó cho tôi
  • May I speak to someone in charge of marketing?
  • Tôi có thể nói chuyện với người chịu trách nhiệm về thị trường tiêu thụ không?
  • Are they coming this evening?
  • Tối nay họ có tới không?
  • Are you coming this evening?
  • Tối nay bạn tới không?
  • He's coming soon
  • Anh ta sắp tới
  • His family is coming tomorrow
  • Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
  • I'm coming right now
  • Tôi tới ngay
  • I'm coming to pick you up
  • Tôi đang tới đón bạn
  • Is anyone else coming?
  • Còn ai khác tới không?
  • She wants to know when you're coming
  • Cô ta muốn biết khi nào bạn tới
  • What day are they coming over?
  • Ngày nào họ sẽ tới?
  • When are they coming?
  • Khi nào họ tới?
  • When are you coming back?
  • Khi nào bạn trở lại?

Những từ liên quan với SOMEONE IS COMING