Sphere | Nghĩa của từ sphere trong tiếng Anh

/ˈsfiɚ/

  • Danh Từ
  • hình cầu, khối cầu, quả cầu; mặt cầu
  • (thơ ca) bầu trời, vũ trụ; thiên thể
  • khu vực, phạm vi (hoạt động, quyền lực...); vị trí xã hội; môi trường
    1. sphere of action: khu vực ảnh hưởng
    2. that does not come withing my sphere: việc ấy không thuộc phạm vi quyền lực của tôi
    3. it is a great mistake ot take him out of his sphere: đưa nó ra khỏi môi trường của nó là một sai lầm lớn
  • doctrine of the sphere
    1. hình học và lượng giác cầu
  • Động từ
  • cho vào trong một quả cầu
  • làm thành hình cầu
  • (thơ ca) tâng bốc lên tận mây xanh

Những từ liên quan với SPHERE

orb, function, circle, employment, rank, field, ball, globe, earth, pill, planet, globule, jurisdiction, pellet, realm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất