Terrain | Nghĩa của từ terrain trong tiếng Anh

/təˈreɪn/

  • Danh Từ
  • (quân sự), (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình địa vật

Những từ liên quan với TERRAIN

ground, dominion, shape, country, land, field, sphere, profile, form, contour, province, region, area
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất