Profile | Nghĩa của từ profile trong tiếng Anh

/ˈproʊˌfajəl/

  • Danh Từ
  • nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng
  • sơ lược tiểu sử
  • Động từ
  • về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng

Những từ liên quan với PROFILE

chart, shadow, sketch, review, biography, portrait, likeness, analysis, form, contour, silhouette
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất