Stallion | Nghĩa của từ stallion trong tiếng Anh

/ˈstæljən/

  • Danh Từ
  • ngựa (đực) giống

Những từ liên quan với STALLION

hardy, colt, brave, mare, male, ape, filly, adult, plug, hunk, muscular, beefcake, jock, macho, gallant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất