Statue | Nghĩa của từ statue trong tiếng Anh

/ˈstæˌtʃuː/

  • Danh Từ
  • tượng
    1. to stand like a statue: đứng yên như tượng
  • Statue of Liberty
    1. tượng nữ thần tự do (ơ Mỹ)

Những từ liên quan với STATUE

icon, effigy, ivory, image, bronze, bust, representation, likeness, cast, statuary, marble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất