Statue | Nghĩa của từ statue trong tiếng Anh
/ˈstæˌtʃuː/
- Danh Từ
- tượng
- to stand like a statue: đứng yên như tượng
- Statue of Liberty
- tượng nữ thần tự do (ơ Mỹ)
Những từ liên quan với STATUE
icon,
effigy,
ivory,
image,
bronze,
bust,
representation,
likeness,
cast,
statuary,
marble