Stirrup | Nghĩa của từ stirrup trong tiếng Anh

/ˈstɚrəp/

  • Danh Từ
  • bàn đạp (ở yên ngựa)

Những từ liên quan với STIRRUP

prop, buttress, skid, peg, staff, rib, splint, mainstay, bearing, bolster, boom, stanchion, stave, rafter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất