Sublimate | Nghĩa của từ sublimate trong tiếng Anh

/ˈsʌbləˌmeɪt/

  • Tính từ
  • (hoá học) thăng hoa
  • Danh Từ
  • (hoá học) phần thăng hoa['sʌblimeit]
  • Động từ
  • (hoá học) làm thăng hoa
  • lọc, làm cho trong sạch, lý tưởng hoá
  • (hoá học) thăng hoa

Những từ liên quan với SUBLIMATE

redirect, repress, refine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất