Sundial | Nghĩa của từ sundial trong tiếng Anh
/ˈsʌnˌdajəl/
- Danh Từ
- đồng hồ mặt trời
Những từ liên quan với SUNDIAL
dial, hourglass, metronome, stopwatch, calendar, clock, chronograph, chronometer, pendulum, repeater/ˈsʌnˌdajəl/
Những từ liên quan với SUNDIAL
dial, hourglass, metronome, stopwatch, calendar, clock, chronograph, chronometer, pendulum, repeater
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày