Surpassing | Nghĩa của từ surpassing trong tiếng Anh

/sɚˈpæsɪŋ/

  • Tính từ
  • vượt hơn, trội hơn, khá hơn

Những từ liên quan với SURPASSING

cap, pass, eclipse, outperform, outdistance, beat, rank, outstrip, overstep, outshine, exceed, excel, overshadow, outpace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất