Surreptitious | Nghĩa của từ surreptitious trong tiếng Anh
/ˌsɚrəpˈtɪʃəs/
- Tính từ
- bí mật, kín đáo
- gian lậu, lén lút
Những từ liên quan với SURREPTITIOUS
furtive, hidden, sneaking, private, fraudulent, sly, covert, clandestine/ˌsɚrəpˈtɪʃəs/
Những từ liên quan với SURREPTITIOUS
furtive, hidden, sneaking, private, fraudulent, sly, covert, clandestine
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày