Sweatshop | Nghĩa của từ sweatshop trong tiếng Anh

/ˈswɛtˌʃɑːp/

Những từ liên quan với SWEATSHOP

forge, shop, mill, laboratory, firm, stadium, branch, amphitheater, cooperative, mint, foundry, industry, gym
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất