Tabulate | Nghĩa của từ tabulate trong tiếng Anh
/ˈtæbjəˌleɪt/
- Động từ
- xếp thành bảng, xếp thành cột
- làm cho có mặt phẳng, tạo mặt phẳng cho
Những từ liên quan với TABULATE
enumerate, list, codify, order, grade, range, categorize, formulate, arrange, alphabetize