Tarn | Nghĩa của từ tarn trong tiếng Anh

/ˈtɑɚn/

  • Danh Từ
  • hồ nhỏ ở núi
  • (động vật học) nhạn biển ((như) tern)

Những từ liên quan với TARN

puddle, basin, storage, bath, cistern, stockpile, creek, reservoir, pool, mouth, lagoon, source, pond, lake, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất