Testament | Nghĩa của từ testament trong tiếng Anh

/ˈtɛstəmənt/

  • Danh Từ
  • lời di chúc, chúc thư
    1. to make one'stestament: làm di chúc
  • (Testament) kinh thánh
    1. the Old Testament: kinh Cựu ước
    2. the New Testament: kinh Tân ước

Những từ liên quan với TESTAMENT

demonstration, earnest, proof, evidence, instrument, covenant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất