Covenant | Nghĩa của từ covenant trong tiếng Anh

/ˈkʌvənənt/

  • Danh Từ
  • hiệp ước, hiệp định, thoả ước; điều khoản (của bản hiệp ước...)
  • (pháp lý) hợp đồng giao kèo
  • Động từ
  • ký hiệp ước, ký kết; thoả thuận bằng giao kèo
    1. to covenant an agreement: ký kết hiệp định
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất