Texture | Nghĩa của từ texture trong tiếng Anh

/ˈtɛkstʃɚ/

  • Danh Từ
  • sự dệt, lối dệt (vải)
    1. fine texture: lối dệt mịn
  • vải
  • tổ chức, cách cấu tạo, kết cấu, cách sắp đặt
    1. the fine texture of a poem: kết cấu tinh vi của một bài thơ

Những từ liên quan với TEXTURE

balance, character, structure, being, fabric, pattern, makeup, essence, feeling, composition, nature, consistency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất