Nghĩa của cụm từ the architect is drawing a blueprint trong tiếng Anh
- The architect is drawing a blueprint.
- Vị kiến trúc sư đang vẽ bản thiết kế.
- The architect is drawing a blueprint.
- Vị kiến trúc sư đang vẽ bản thiết kế.
- Bui Xuan Phai enjoys drawing Hanoi.
- Bùi Xuân Phái thích vẽ Hà Nội.
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
Những từ liên quan với THE ARCHITECT IS DRAWING A BLUEPRINT
blueprint