Therapeutics | Nghĩa của từ therapeutics trong tiếng Anh

/ˌθerəˈpjuːtɪks/

  • Danh Từ
  • (y học) phép chữa bệnh

Những từ liên quan với THERAPEUTICS

placebo, recovery, operation, drug, medicine, prescription, remedy, regimen, analysis, cure, fix, medication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất